Bài 9: Ngày đáo hạn và thanh toán trên Hypercall Exchange
Mục tiêu: Nắm rõ chính xác điều gì xảy ra khi đáo hạn để bạn không bị bất ngờ.
Quy tắc thanh toán trên Hypercall Exchange
Trên Hypercall Exchange, quyền chọn là kiểu châu Âu và thanh toán bằng tiền mặt:
Thời điểm đáo hạn
Quyền chọn BTC và ETH đáo hạn lúc 08:00 UTC vào ngày đáo hạn. Quyền chọn cổ phiếu (SPCX, SP500, NVDA, META, MSFT, AAPL, MU, SNDK, BABA, BOT) đáo hạn lúc 20:00 UTC, tức 4:00 chiều giờ New York trong thời gian Mỹ áp dụng giờ mùa hè.
Khi đáo hạn:
- Lệnh mới bị từ chối
- Lệnh đang mở bị hủy
- Các vị thế bước vào quy trình thanh toán
Bạn không thể giao dịch "ngay tại thời điểm đáo hạn". Khi đến thời điểm đáo hạn của hợp đồng, giao dịch dừng lại ngay lập tức.
Hãy lên kế hoạch đóng vị thế trước ngày đáo hạn nếu bạn không muốn trải qua quy trình thanh toán.
Vòng đời công cụ
Mỗi công cụ đều trải qua các trạng thái sau:
Giá thanh toán: TWAP 30 phút
Giá thanh toán KHÔNG phải là giá giao ngay tại thời điểm đáo hạn. Đó là TWAP 30 phút.
Hypercall lấy mẫu giá oracle trong 30 phút kết thúc tại thời điểm đáo hạn, loại bỏ 5% mẫu cao nhất và 5% mẫu thấp nhất, sau đó lấy trung vị của các giá trị trung bình theo nhóm. Một vài mức giá bất thường gần thời điểm đáo hạn không thể làm thay đổi đáng kể kết quả. Xem Thanh toán và ngày đáo hạn để biết quy tắc chính xác và yêu cầu tối thiểu 500 mẫu.
Việc thanh toán chờ TWAP được chốt. Nếu giá thanh toán oracle đã chốt chưa có tại đúng thời điểm đáo hạn, công cụ sẽ ở trạng thái Đã đáo hạn, chờ giá. Giao dịch đã bị tắt và các lệnh đang mở đã bị hủy, nhưng khoản ghi có hoặc ghi nợ tiền mặt chỉ xuất hiện sau khi quy trình thử lại nhận được giá đã chốt.
Đừng nhầm điều này với việc định giá khi oracle gặp sự cố. Khi oracle ngừng hoạt động, ký quỹ và thanh lý vẫn dùng giá được ghi nhận gần nhất. Thanh toán thì không bao giờ: cửa sổ có ít hơn 500 mẫu sẽ không được dùng, và công cụ chờ ở trạng thái Đã đáo hạn, chờ giá cho đến khi có một cửa sổ đạt ngưỡng tối thiểu.
"Khi đáo hạn, điều duy nhất quan trọng là giá trị nội tại."
Cách tính giá trị thanh toán
Giá trị thanh toán bằng giá trị nội tại tại mức giá TWAP:
Quyền chọn mua (call):
Quyền chọn bán (put):
Trong đó:
- = Giá thanh toán (TWAP 30 phút)
- = Giá thực hiện
- = Quy mô vị thế (dương với vị thế long, âm với vị thế short)
Ví dụ về thanh toán
Dòng thời gian thanh toán
Điều gì xảy ra với vị thế của bạn
Những sai lầm thường gặp
💡 Mẹo: Hãy thử trả lời từng câu hỏi trước khi xem đáp án.
Xem thêm
Điều hướng: ← Bài 8: Khớp lệnh trên sổ lệnh | Bài 10: Kiến thức cơ bản về ký quỹ →